làm tiền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kiếm tiền một cách bất chính, phi pháp: Hành động kiếm tiền thông qua các thủ đoạn lừa đảo, ép buộc, hoặc các hoạt động trái đạo đức, trái pháp luật.
- (Nghĩa hẹp) Chỉ hành vi mại dâm: Thường dùng để chỉ việc kiếm tiền của người bán dâm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bọn lừa đảo thường tìm cách làm tiền những người nhẹ dạ cả tin. (Những kẻ lừa đảo thường tìm cách kiếm tiền bất chính từ những người nhẹ dạ cả tin.)
- Cô ta bị bắt vì tội làm tiền trên đường phố. (Cô ta bị bắt vì tội hành nghề mại dâm trên đường phố.)
- Không nên hoạnh họe, gây khó dễ để làm tiền người khác. (Không nên gây khó khăn, phiền hà để moi tiền người khác một cách bất chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm tiền" thường mang sắc thái tiêu cực mạnh, phê phán hành vi kiếm lợi bất chính. Từ này ít khi được dùng với nghĩa trung tính như "kiếm tiền" (to earn money).
- Trong văn cảnh không chính thức, đôi khi có thể nghe thấy cách nói giảm nhẹ như , nhưng vẫn hàm ý chỉ trích.
Biến thể và từ gần giống
- Móc túi (động từ): Ăn cắp tiền từ túi người khác. (Hành vi cụ thể hơn, thuộc nhóm hành vi "làm tiền").
- Bóp nặn (động từ): Ép buộc, đe dọa để lấy tiền. (Gần nghĩa với một phương thức "làm tiền").
- Lừa đảo (động từ): Dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tiền bạc. (Một hình thức "làm tiền").
Từ đồng nghĩa
- Tống tiền: Đe dọa để đòi tiền (thường là tống tiền).
- Chiếm đoạt: Lấy tiền của người khác bằng thủ đoạn bất chính.
- Mại dâm: Bán thân để lấy tiền (nghĩa hẹp của "làm tiền").
Từ trái nghĩa
- Làm ăn lương thiện: Kiếm tiền bằng cách chân chính.
- Kiếm tiền chính đáng: Kiếm tiền một cách hợp pháp, đúng đắn.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Gái làm tiền": Chỉ người phụ nữ hành nghề mại dâm. (Đây là một cụm danh từ cố định, sử dụng "làm tiền" như một thành tố).
- Khu phố đó nổi tiếng có nhiều gái làm tiền.
- "Làm tiền trên xương máu người khác": Kiếm lợi bất chính từ sự đau khổ, mất mát của người khác.
- Bọn buôn người thực chất là làm tiền trên xương máu của đồng loại.
- đgt. Kiếm tiền một cách bất chính: gái làm tiền Hoạnh hoẹ để làm tiền.